job-control language
Danh từ: Ngôn ngữ điều khiển công việc (job-control language) là một loại ngôn ngữ hướng vấn đề được sử dụng để mô tả các yêu cầu của một công việc (job) cho hệ điều hành. Nó cho phép người dùng hoặc lập trình viên chỉ định cách thức một chương trình hoặc tập hợp các tác vụ được thực thi, bao gồm các thông số như tài nguyên cần dùng, thứ tự thực hiện, và cách xử lý lỗi.
- (Lập trình viên đã sử dụng ngôn ngữ điều khiển công việc để gửi một loạt các tác vụ xử lý dữ liệu đến máy tính lớn.)
- (Hiểu ngôn ngữ điều khiển công việc là cần thiết để quản lý các công việc tính toán phức tạp trong các hệ thống cũ.)
Job-control language script: tập lệnh được viết bằng ngôn ngữ điều khiển công việc, thường chứa các lệnh để tự động hóa chuỗi công việc.
- The system administrator wrote a job-control language script to schedule nightly backups. (Quản trị viên hệ thống đã viết một tập lệnh ngôn ngữ điều khiển công việc để lên lịch sao lưu hàng đêm.)
Job-control language interpreter: trình thông dịch cho ngôn ngữ điều khiển công việc, có nhiệm vụ đọc và thực thi các lệnh từ tập lệnh.
- The job-control language interpreter processed the instructions and allocated the required resources. (Trình thông dịch ngôn ngữ điều khiển công việc đã xử lý các hướng dẫn và phân bổ tài nguyên cần thiết.)
Job-control (adj): thuộc về điều khiển công việc, thường dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật.
- The job-control system manages the execution of multiple jobs simultaneously. (Hệ thống điều khiển công việc quản lý việc thực thi nhiều công việc cùng lúc.)
Control language (n): ngôn ngữ điều khiển, một khái niệm rộng hơn bao gồm job-control language và các ngôn ngữ tương tự khác.
- Control languages are used to automate tasks in operating systems. (Ngôn ngữ điều khiển được sử dụng để tự động hóa các tác vụ trong hệ điều hành.)
Batch control language: ngôn ngữ điều khiển lô, thường được dùng thay thế trong các hệ thống xử lý theo lô.
- The batch control language is a specific type of job-control language. (Ngôn ngữ điều khiển lô là một loại cụ thể của ngôn ngữ điều khiển công việc.)
Job description language: ngôn ngữ mô tả công việc, nhấn mạnh vào việc mô tả các yêu cầu hơn là điều khiển.
- A job description language defines the parameters of a computing job. (Ngôn ngữ mô tả công việc xác định các tham số của một công việc tính toán.)
Submit a job using job-control language: gửi một công việc bằng ngôn ngữ điều khiển công việc.
- Users can submit a job using job-control language to run complex simulations. (Người dùng có thể gửi một công việc bằng ngôn ngữ điều khiển công việc để chạy các mô phỏng phức tạp.)
Job-control language statement: câu lệnh trong ngôn ngữ điều khiển công việc.
- Each job-control language statement specifies a particular action, such as allocating memory. (Mỗi câu lệnh ngôn ngữ điều khiển công việc chỉ định một hành động cụ thể, chẳng hạn như phân bổ bộ nhớ.)
- Speak in job-control language: nói bằng ngôn ngữ chuyên ngành, khó hiểu đối với người ngoài (ẩn dụ).
- When the IT team started speaking in job-control language, the managers were completely lost. (Khi đội ngũ IT bắt đầu nói bằng ngôn ngữ điều khiển công việc, các quản lý hoàn toàn bối rối.)